Những Điểm Chính
- Mục đích & Tác động của Layer 2: Mạng Layer 2 mở rộng blockchain Layer 1 (chủ yếu là Ethereum, một số là Bitcoin) bằng cách xử lý giao dịch ngoài chuỗi nhưng vẫn đảm bảo bảo mật mainnet, cung cấp hàng nghìn TPS, phí rẻ và thúc đẩy sử dụng rộng rãi DeFi, NFT, game và dApps. Năm 2026, L2 xử lý khoảng 2 triệu giao dịch mỗi ngày — gấp đôi khối lượng giao dịch mainnet Ethereum.
- Top 10 Token L2 Đáng Chú Ý (Chỉ Tham Khảo): Bài viết giới thiệu 10 token Layer 2 nổi bật dựa trên vốn hóa thị trường, thanh khoản, hoạt động phát triển, TVL và mức độ liên quan đến giải pháp mở rộng: Mantle (MNT), Polygon (POL), Arbitrum (ARB), Stacks (STX), Optimism (OP), Immutable X (IMX), StarkNet (STRK), ZKSync (ZK), Merlin (MERL) và Zora (ZORA). Các dự án này bao gồm cả optimistic rollup, ZK-rollup, layer trên Bitcoin và hệ sinh thái chuyên biệt.
- Xu hướng & Lưu ý năm 2026: Xu hướng chính gồm thiết kế mô-đun/đa chuỗi, cải thiện khả năng tương tác, tăng trưởng nhanh của DeFi/game/xã hội và tích hợp sâu hơn với lộ trình Ethereum. Lĩnh vực này nhiều giải pháp mở rộng nhưng vẫn còn mới và biến động — danh sách mang tính thông tin, không phải khuyến nghị. Luôn DYOR và thận trọng.
Giới thiệu
Lĩnh vực Layer 2 crypto đã trở thành một trong những mảng năng động nhất trên blockchain, giải quyết nhu cầu mở rộng quy mô. Đến năm 2026, tổng các mạng Layer 2 xử lý gần 2 triệu giao dịch/ngày, xấp xỉ gấp đôi khối lượng của Ethereum mainnet. Bài viết này sẽ phân tích top token Layer 2 năm 2026 và lý do các dự án này được chú ý. Chúng ta sẽ tìm hiểu Layer 2 là gì, điểm qua 10 token dự án Layer 2 đáng chú ý (chỉ mang tính giáo dục) và thảo luận về các xu hướng, rủi ro tổng quan.
Layer 2 Crypto là gì?
Layer 2 là các mạng xây dựng trên blockchain lớp nền (Layer 1) như Ethereum và Bitcoin để tăng tốc độ và giảm chi phí. Các mạng này chuyển phần xử lý giao dịch khỏi chuỗi chính, tổng hợp dữ liệu đưa lại Layer 1 để đảm bảo bảo mật, tăng thông lượng (thường hàng nghìn giao dịch/giây) và giảm phí. Các giải pháp Layer 2 phổ biến gồm optimistic và rollup zero-knowledge, state channel, sidechain.
Layer 2 giữ vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái crypto năm 2026, cho phép các ứng dụng phi tập trung (dApps) chạy nhanh, phí thấp mà nếu trên Layer 1 thì rất tốn kém. L2 hỗ trợ DeFi, thị trường NFT, game blockchain với giao dịch gần như tức thì, đồng thời kế thừa bảo mật từ Layer 1. Ví dụ: rollup của Ethereum xử lý trên 4.000 giao dịch/giây, so với chỉ 15 trên Layer 1. Ngay cả Bitcoin cũng có các dự án Layer 2 mở rộng tính năng cho nó.
Polygon Layer Architecture (nguồn)
Cách Chọn Top Token Layer-2 này
Khi xác định 10 token Layer 2 nổi bật cho năm 2026, chúng tôi dựa trên các tiêu chí như:
Vốn hóa và thanh khoản: Ưu tiên token có vốn hóa và volume giao dịch lớn thể hiện sự quan tâm từ người dùng.
Hoạt động phát triển & độ bền vững: Dự án có đội ngũ năng động, nâng cấp thường xuyên cho thấy sự trưởng thành công nghệ.
Sức hút hệ sinh thái: Xét đến mạng lưới có lượng người dùng và tổng giá trị khóa (TVL) lớn.
Liên quan trực tiếp tới Layer 2: Token phải là xương sống hoặc trực tiếp phục vụ các hệ Layer 2.
Danh sách này không đầy đủ, cũng không nhằm khuyến nghị; chỉ nhằm làm nổi bật các token Layer 2 tiêu biểu dựa trên các tiêu chí trên.
Top 10 Token Layer 2 năm 2026
Dưới đây là 10 token Layer 2 nổi bật. Mỗi dự án góp phần mở rộng công nghệ blockchain, nhưng khác biệt về kiến trúc – từ rollup trên Ethereum (optimistic hoặc ZK), layer Bitcoin đến các mạng chuyên biệt.
1. Mantle (MNT)
Mantle Network là hệ sinh thái Layer 2 trên Ethereum ra mắt năm 2023 với mô hình mô-đun tham vọng. Được cộng đồng BitDAO hậu thuẫn, Mantle nổi bật là Layer 2 đầu tiên do DAO quản trị – holder token quyết định phát triển và ngân quỹ. Sứ mệnh chính là mở rộng Ethereum, giữ tương thích EVM để triển khai dApp dễ dàng. Kiến trúc tách biệt phần thực thi, lưu trữ dữ liệu, và xác nhận cuối cùng thành nhiều lớp để linh hoạt, dễ nâng cấp.
Mantle bản chất là optimistic rollup, dùng Ethereum làm lớp gốc đảm bảo bảo mật. Nó gom giao dịch ngoài chuỗi, định kỳ gửi bằng chứng lên Ethereum. Đặc biệt, Mantle còn giới thiệu giải pháp lưu trữ dữ liệu mô-đun hợp tác với EigenLayer ngay từ đầu (và vẫn đang hoàn thiện). Tách rời các thành phần, Mantle có thể cập nhật công nghệ mới từng phần (engine thực thi, DA layer…) mà không cần đổi mới toàn mạng.
2. Polygon (POL) – trước đây là MATIC
Polygon là tên tuổi lớn trong mở rộng Ethereum từ năm 2021, ban đầu nổi bật với sidechain Polygon PoS (từng gọi là Matic network). Đến 2026, Polygon thành hệ sinh thái đa giải pháp gồm Polygon PoS và nhiều rollup Layer 2. Năm 2023, dự án nâng cấp token lớn từ MATIC sang POL, hướng tới POL làm token thống nhất cho mọi chain Polygon. Sứ mệnh Polygon là xây dựng "Internet of Blockchains" cho Ethereum – tập hợp các giải pháp mở rộng từ sidechain tới ZK-rollup, tất cả liên kết trong hệ sinh thái Polygon.
Chuỗi PoS của Polygon từng gây tranh cãi "L2 hay sidechain" (vì có validator riêng, checkpoint về Ethereum). Tuy nhiên, Polygon đã khẳng định vị thế Layer 2 với các công nghệ như Polygon zkEVM (ZK-rollup ra mắt 2023) và Polygon Miden (ZK-rollup khác đang phát triển). Các rollup này gửi proof về Ethereum, thừa hưởng bảo mật L1. Tầm nhìn Polygon còn hướng tới "Polygon 2.0", nơi POL bảo mật nhiều chuỗi (qua staking chung hoặc proof hiệu lực) – biến mọi chain thành layer-2 hoặc chain đối tác với thanh khoản thống nhất.
Polygon Layer Architecture (nguồn)
3. Arbitrum (ARB)
Arbitrum là mạng Layer 2 hàng đầu Ethereum sử dụng công nghệ optimistic rollup. Được Offchain Labs phát triển, Arbitrum mainnet đi vào hoạt động năm 2021 và nhanh chóng trở thành L2 phổ biến nhất với Ethereum. L2 này thân thiện với lập trình viên, tương thích EVM, nhanh và rẻ hơn nhiều so với Ethereum L1. Đến tháng 1/2025, Arbitrum chiếm hơn 50% thị phần Layer 2 về tổng giá trị khóa, chứng tỏ sức hút lớn. Token ARB ra mắt tháng 3/2023, đánh dấu bước chuyển sang mô hình quản trị cộng đồng.
Arbitrum vận hành như optimistic rollup: gom giao dịch ngoài chuỗi, tổng hợp và đăng lên Ethereum, mặc định các giao dịch là hợp lệ. Khi phát hiện gian lận, có cơ chế khiếu nại để đảo ngược giao dịch sai (vì thế gọi "optimistic"). Rollup của Arbitrum thừa hưởng bảo mật từ Ethereum – mọi dữ liệu giao dịch đều đăng lên L1, Ethereum sẽ thi hành bất kỳ proof gian lận nào. Như vậy, người dùng Arbitrum được đảm bảo bảo mật gần như L1 nhưng hiệu năng vượt trội. Chuỗi Arbitrum One là sản phẩm chủ lực, 2022–2023 còn có Arbitrum Nitro (nâng cấp tăng throughput) và Arbitrum Nova (chuỗi riêng tối ưu cho phí siêu thấp, dùng data availability committee phục vụ xã hội/game). Tất cả dùng ARB cho mục đích quản trị.
4. Stacks (STX)
Stacks là dự án Layer 2 đặc biệt vì đưa hợp đồng thông minh và dApp lên Bitcoin. Mainnet ra mắt 2021, Stacks hoạt động như một Layer trên Bitcoin cho smart contract, mở rộng chức năng Bitcoin mà không thay đổi bản thân Bitcoin. Blockchain Stacks chạy song song Bitcoin, lấy Bitcoin làm lớp chốt cuối cùng. Nhờ đó có thể tạo hợp đồng thông minh, NFT và DeFi dựa trên Bitcoin. Ý tưởng cốt lõi là tận dụng hơn 500 tỷ USD vốn hóa và bảo mật chưa từng có của Bitcoin như lớp gốc, đồng thời bổ sung khả năng lập trình ở lớp thứ hai. Token STX đảm nhận vai trò đồng thuận và thực thi smart contract trên Stacks.
Stacks thường được xếp là Layer 2 cho Bitcoin (dự án tự quảng bá là Bitcoin L2 hàng đầu cho smart contract). Tuy nhiên, kiến trúc của nó khác rollup của Ethereum. Stacks dùng cơ chế đồng thuận Proof of Transfer (PoX) độc đáo – miner Bitcoin tham gia bảo mật Stacks bằng cách chuyển BTC như quá trình staking. Mỗi block Stacks được gắn vào một block Bitcoin, nghĩa là tất cả giao dịch Stacks đều được hash và ghi vào chuỗi Bitcoin. Về bản chất, Stacks là blockchain riêng biệt chốt lên Bitcoin – block Stacks chỉ chốt xong khi hash của nó được xác nhận trong block Bitcoin. Nhờ vậy, bảo mật của Stacks gắn liền với hashpower Bitcoin: hacker phải tấn công lại chính Bitcoin mới đảo ngược được giao dịch Stacks.
5. Optimism (OP)
Optimism là mạng Layer 2 lớn khác của Ethereum, dựa trên công nghệ optimistic rollup. Ra mắt công chúng năm 2021, Optimism do Optimism Foundation phát triển với sứ mệnh mở rộng Ethereum mà vẫn giữ các giá trị cộng đồng Ethereum. Dự án nổi tiếng với "Optimistic Ethereum" stack. Mạng Optimism nhanh, phí thấp, nhiều dApp đã triển khai thực tế. Giữa 2022, Optimism ra mắt token OP và cấu trúc quản trị mới – Optimism Collective, gồm hai viện Token House và Citizens’ House để quyết định nâng cấp kỹ thuật và phân phối quỹ dự án. Đến 2026, Optimism đã trở thành hạ tầng cốt lõi; phần mềm của nó (OP Stack) còn được các chain khác dùng – tạo thành "Superchain" các L2 tương tác với nhau.
Optimism hoạt động như optimistic rollup trên Ethereum, rất giống Arbitrum về cơ chế. Giao dịch được gom, thực thi ngoài chuỗi (lớp thực thi Optimism), sau đó định kỳ batch đăng lên Ethereum, mặc định đúng. Nếu nghi ngờ gian lận, có cửa sổ khiếu nại (thường 7 ngày) để gửi proof. Optimism hưởng bảo mật Ethereum vì cuối cùng Ethereum xác minh proof gian lận và giải quyết tranh chấp. Triết lý của Optimism là "tương đương EVM" – môi trường L2 sát nhất với L1 để triển khai hợp đồng thuận tiện.
Optimistic Rollup (nguồn)
- Immutable X (IMX)
Immutable X là mạng Layer 2 tập trung vào game blockchain và NFT. Ra mắt năm 2021, Immutable X sử dụng công nghệ ZK-rollup (cụ thể là STARK proof của StarkWare) cho phép giao dịch NFT nhanh và miễn phí trên Ethereum. Đây là một trong những ứng dụng ZK-rollup đầu tiên cho NFT, cho phép người dùng mint và giao dịch vật phẩm trong game, bộ sưu tập mà không cần lo phí gas đắt đỏ trên Ethereum. Immutable X trở thành lựa chọn cho nhà phát triển game, marketplace cần throughput lớn cho NFT.
Token gốc IMX vận hành hệ sinh thái này, thưởng cho người dùng, operator và hỗ trợ quản trị.
Immutable X xây dựng như ZK-rollup trên Ethereum, nghĩa là gom các giao dịch (mint, chuyển, mua bán NFT) rồi gửi proof về Ethereum xác nhận xử lý đúng. Dùng công nghệ của StarkWare (cùng nền tảng với StarkNet) nhưng chuyên biệt cho NFT. Nhờ hệ proof, Immutable X đạt tính chốt tức thì – không phải chờ thời kỳ khiếu nại; giao dịch hoàn tất ngay khi ZK proof được L1 chấp nhận. Điều này rất quan trọng với game (không ai muốn chờ xác nhận mua vật phẩm). Toàn bộ xử lý phức tạp diễn ra ngoài chuỗi, thỉnh thoảng gửi proof nén hàng nghìn hoạt động NFT lên Ethereum.
7. StarkNet (STRK)
StarkNet là Layer 2 tiên tiến cho Ethereum sử dụng zero-knowledge proof (STARK) để mở rộng quy mô. Được StarkWare Industries phát triển – đơn vị tiên phong giải pháp mở rộng dựa trên STARK. StarkNet ra mắt alpha trên mainnet cuối 2021, đến 2026 đã trở thành nền tảng cho lập trình viên cần hiệu năng cao, bảo mật tương đương L1. Khác một số L2 khác, StarkNet là ZK-rollup đa năng, hỗ trợ hợp đồng thông minh. Mục tiêu hướng tới mở rộng vô hạn – hàng triệu giao dịch/giây trong tương lai – mà không giảm bảo mật hay khả năng kết hợp. Token STRK giới thiệu năm 2024 để phi tập trung hóa quản trị mạng và vận hành tương lai.
StarkNet hoạt động như validity rollup (ZK-rollup) trên Ethereum. Mỗi bundle giao dịch đi kèm proof mật mã xác thực thay đổi trạng thái đúng. Ethereum xác minh proof này, không giống optimistic rollup, không cần thời kỳ khiếu nại – giao dịch trên StarkNet được coi là chốt trên Ethereum ngay khi proof hợp lệ. StarkNet dùng STARK proof – minh bạch, mở rộng mạnh. Đây là mạng L2 độc lập cho phép lập trình viên triển khai hợp đồng, người dùng tương tác với phí thấp hơn nhiều so với L1.
8. ZKSync (ZK)
ZKSync là nền tảng Layer 2 nổi bật sử dụng zero-knowledge proof để mở rộng Ethereum. Được Matter Labs phát triển, ZKSync có nhiều phiên bản: ZKSync Lite (2020) cho thanh toán đơn giản, ZKSync Era (2023) là ZK-rollup tương thích EVM đầy đủ. Đến 2026, ZKSync định vị là "Zero-Knowledge Elastic Network", hướng tới hệ sinh thái các ZK-rollup liên kết. Mục tiêu mang lại giao dịch nhanh, phí thấp, bảo mật Ethereum và cho phép lập trình viên triển khai hợp đồng như trên Ethereum. Token gốc ZK (gọi là "token ZKSync") ra mắt giữa 2024, là sự kiện phân phối token lớn nhất trong các L2.
ZKSync Era là ZK-rollup tương thích EVM, sử dụng proof hiệu lực (hiện là zkSNARKs) chứng minh lên Ethereum batch giao dịch là hợp lệ. Với ZK-rollup, người dùng được chốt gần như tức thì – proof hợp lệ lên Ethereum là toàn bộ batch giao dịch được xác nhận cuối cùng. ZKSync cố gắng vượt qua sự phức tạp của công nghệ ZK bằng trải nghiệm giống Ethereum: lập trình viên dùng Solidity/Vyper, rollup tự xử lý proof.
ZKSync nổi bật nhờ ứng dụng sớm Account Abstraction – mọi account trên ZKSync đều là smart contract, cho phép trả phí bằng bất kỳ token nào (không bắt buộc ETH) và logic ví linh hoạt hơn. ZKSync còn khởi xướng Layer 3 (gọi là "HyperChains") dùng ZK Stack mã nguồn mở, ai cũng có thể tạo chain riêng kết nối ZKSync, tất cả đều chốt về Ethereum.
9. Merlin (MERL)
Merlin Chain là giải pháp Layer 2 trong hệ sinh thái Bitcoin, mang khả năng lập trình và mở rộng như Ethereum đến với Bitcoin. Công bố chính thức đầu năm 2024, Merlin nhanh chóng thu hút nhờ là Layer 2 gốc Bitcoin tích hợp công nghệ tiên tiến như ZK-rollup và oracle phi tập trung. Ý tưởng là mở khóa tiềm năng Bitcoin ngoài thanh toán, cho phép DeFi, NFT, dApp chốt về mạng Bitcoin. Merlin Chain tương thích EVM, lập trình viên có thể port ứng dụng Ethereum dùng thanh khoản Bitcoin qua Merlin. Token gốc MERL phát hành theo chuẩn BRC-20 (theo ordinal của Bitcoin), là token quản trị của Merlin Chain.
Merlin thường được mô tả là Bitcoin L2 hoặc sidechain dùng kết hợp zkRollup và kỹ thuật optimistic chốt về Bitcoin. Về kỹ thuật, Merlin là chain riêng (giống sidechain) dựa vào Bitcoin L1 để chốt và đảm bảo bảo mật. Thiết kế Merlin gồm tương thích EVM (chạy được hợp đồng thông minh) và dùng proof zero-knowledge để rollup giao dịch. Giao dịch trên Merlin được gom, tạo STARK-proof (hoặc SNARK). Tuy nhiên, do Bitcoin không xác minh proof này trực tiếp, Merlin dùng oracle (Data Availability Committee) post dữ liệu lên Bitcoin và xác nhận tính hợp lệ.
Merlin Chain ZK-rollup (nguồn)
10. Zora (ZORA)
Zora Network là blockchain Layer 2 dành riêng cho kinh tế sáng tạo và NFT, phát triển từ Zora – marketplace, giao thức NFT nổi tiếng. Giữa năm 2023, Zora ra mắt Layer 2 riêng dựa trên Optimism OP Stack, nhắm tới môi trường phí rẻ, nhiều tính năng xã hội cho creator on-chain. Nền tảng tái định nghĩa mạng xã hội, nội dung thành hoạt động on-chain: bài đăng, tranh, nhạc… đều có thể token hóa, giao dịch. Tháng 4/2025, Zora giới thiệu token ZORA, đánh dấu chuyển đổi từ đơn thuần NFT sang mạng token hoá.
Zora Network thực chất là Layer 2 dựa trên Optimism – một bản custom của optimistic rollup – tối ưu cho mint, giao dịch NFT và hoạt động xã hội. Nhờ xây dựng trên OP Stack, Zora thừa hưởng mô hình bảo mật optimistic rollup (giao dịch đăng lên Ethereum, có thể bị khiếu nại trong cửa sổ thời gian). Zora tích hợp Base (L2 của Coinbase) và Superchain OP rộng hơn nên tương tác tốt với các chain OP-stack khác. Trải nghiệm người dùng trên Zora L2 cực nhanh, rẻ: ví dụ mint bài đăng NFT hay "mint meme" chỉ tốn vài xu thay vì hàng chục USD ở Ethereum. Điều này giúp xuất hiện hành vi sáng tạo, sưu tầm mới mà phí cao không thể có. Zora tối ưu riêng cho creator – điển hình như tính năng "Creator Coins": mỗi post xã hội thành token riêng (ERC-20, mua bán được, biến độ viral thành thị trường). Tất cả diễn ra trên Layer 2 của Zora, chốt về Ethereum đảm bảo bảo mật.
Xu hướng Định hình L2 Token năm 2026
Một số xu hướng lớn định hình Layer 2 và token của chúng năm 2026:
Kiến trúc mô-đun & đa chuỗi: Xu hướng mô-đun hóa rõ rệt, với dự án như Celestia tăng khả năng lưu trữ dữ liệu. Nhiều L2 xây dựng hệ sinh thái đa chuỗi liên kết, token L2 có thể quản trị nhiều mạng, thúc đẩy đổi mới qua cạnh tranh.
Quy định pháp lý & minh bạch: Khi pháp luật dần theo kịp crypto, một số token L2 bị xếp dạng chứng khoán chưa đăng ký, khiến dự án chủ động làm việc với regulator. Hướng tới khung pháp lý rõ ràng, minh bạch cách phân phối và sử dụng token.
DeFi, Game, Xã hội phát triển trên L2: L2 ghi nhận bùng nổ ứng dụng, đặc biệt DeFi, dApp nhờ phí rẻ. Nhiều game, hoạt động NFT nổi bật cũng chạy trên L2, tăng sự nhận diện token khi người dùng tương tác trực tiếp.
Tăng cường tương tác & kết nối chuỗi: Giao thức bridge tốt hơn (cross-chain) cho phép chuyển tài sản mượt giữa L2. Dự án như Hop, LayerZero xúc tiến liên kết này, giảm phân mảnh, thúc đẩy trải nghiệm xuyên chuỗi liền mạch.
Layer 2 & tiến hóa của Ethereum: Ethereum phát triển để hỗ trợ L2, với tính năng như Danksharding giảm chi phí rollup, biến Ethereum thành lớp chốt trung tâm. Sự hợp lực này báo hiệu thành công token L2 gắn liền với mức độ ứng dụng của Ethereum.
Tổng thể, hệ sinh thái Layer 2 năm 2026 tăng trưởng nhanh, token trở thành phần cốt lõi trong hạ tầng crypto.
Kết luận
Giải pháp Layer 2 đã từ ý tưởng thành thực tế, trở thành trung tâm của nhiều hoạt động crypto năm 2026. Đa dạng dự án từ DeFi Arbitrum tới mạng xã hội Zora cho thấy "Layer 2" gồm nhiều công nghệ hướng tới mở rộng quy mô blockchain. Nhờ đó, người dùng có lựa chọn thay thế, giảm phụ thuộc vào mạng tắc nghẽn hoặc phí cao.
Nhưng đi cùng cơ hội là trách nhiệm. Mỗi token top 10 đều tiềm ẩn rủi ro riêng, xuất hiện trong danh sách không phải là khuyến nghị đầu tư. Thị trường crypto vẫn non trẻ, ngay cả dự án lớn cũng có thể thất bại. Nếu tham gia hệ sinh thái Layer 2, hãy ưu tiên bảo mật, cập nhật thông tin vì lĩnh vực thay đổi nhanh.
Lưu ý: Bài viết không phải lời khuyên đầu tư, crypto cực kỳ biến động. Chỉ đầu tư số tiền bạn chấp nhận mất và hỏi ý kiến chuyên gia tài chính nếu cần. Ngoài ra, khi sử dụng mạng lưới crypto, bạn phải tự chịu trách nhiệm cá nhân, không có hệ thống hỗ trợ nếu xảy ra sai sót ở không gian phi tập trung.
Tóm lại, các mạng Layer 2 đang giúp blockchain dễ tiếp cận và mở rộng hơn. Dù bạn là trader, lập trình viên hay người dùng, hãy khám phá lĩnh vực này với sự tò mò và thận trọng. Chúc bạn scaling thuận lợi và an toàn!








