logo
TradFi
2026.06.08 10:00 UTC - 2026.07.20 10:00 UTC 06.08 10:00 UTC - 07.20 10:00 UTC

Giải Vô địch Bóng đá 2026

Giao dịch. Dự đoán. Kiếm Bóng Vàng. Chia sẻ phần thưởng USDT. Giao dịch. Dự đoán. Chia sẻ phần thưởng USDT.
Đã kết thúc Kết thúc sau
0D 00 00 00

Giao dịch để mở khóa quỹ thưởng

Giao dịch Futures và Spot để mở khóa quỹ thưởng $6,000,000

Quỹ thưởng hiện tại $150K/$6M
Khối lượng(USD) 2.49B
Phân bổ phần thưởng
Đấu đội ($105K) PnL Futures ($29.3K) Khối lượng Spot ($15.8K)
Quỹ thưởng Khối lượng(USD)
$10K$30K$80K$120K$150K$175K$1.5M$3M$6M
0500M1B1.5B2B3B10B20B40B

Bảng xếp hạng và phần thưởng

Bảng xếp hạng trực tiếp của tất cả cuộc thi

Điểm đội = (Khối lượng Futures + Khối lượng Spot x 10) *

ESP
2

ESP

Thành viên 296 Điểm đội 238.78M Phần thưởng ước tính $17,850
USA
1

USA

Thành viên 207 Điểm đội 315.62M Phần thưởng ước tính $21,000
CZE
3

CZE

Thành viên 21 Điểm đội 92.44M Phần thưởng ước tính $15,750
Hạng Đội Thành viên Điểm đội Phần thưởng ước tính (USDT)
#1 #1 USA USA 207 315.62M 21,000
#2 #2 ESP ESP 296 238.78M 17,850
#3 #3 CZE CZE 21 92.44M 15,750
4 UZB UZB 12 90.82M 10,500
5 GER GER 164 82.94M 8,400
6 PAR PAR 19 82.05M 6,300
7 NOR NOR 26 77.53M 5,250
8 GHA GHA 14 67.84M 4,200
9 QAT QAT 14 63.23M 3,150
10 FRA FRA 181 59.8M 2,100

Phân bổ giải thưởng

Khối lượng giao dịch cao hơn sẽ mở khóa phần thưởng lớn hơn $300,000

Khối lượng(USD) 0500M1B1.5B2B3B10B20B40B
Phần thưởng ước tính (USDT) $7K$21K$56K$84K$105K$122.5K$1.05M$2.1M$4.2M
1st $1.4K$4.2K$11.2K$16.8K$21K$24.5K$210K$420K$840K
2nd $1.19K$3.57K$9.52K$14.28K$17.85K$20.825K$178.5K$357K$714K
3rd $1.05K$3.15K$8.4K$12.6K$15.75K$18.375K$157.5K$315K$630K
4th $700$2.1K$5.6K$8.4K$10.5K$12.25K$105K$210K$420K
5th $560$1.68K$4.48K$6.72K$8.4K$9.8K$84K$168K$336K
6th $420$1.26K$3.36K$5.04K$6.3K$7.35K$63K$126K$252K
7th $350$1.05K$2.8K$4.2K$5.25K$6.125K$52.5K$105K$210K
8th $280$840$2.24K$3.36K$4.2K$4.9K$42K$84K$168K
9th $210$630$1.68K$2.52K$3.15K$3.675K$31.5K$63K$126K
10th $140$420$1.12K$1.68K$2.1K$2.45K$21K$42K$84K
11-15th(each) $105$315$840$1.26K$1.575K$1.8375K$15.75K$31.5K$63K
16-20th(each) $35$105$280$420$525$612.5$5.25K$10.5K$21K

* Cột được tô sáng hiển thị cấp quỹ thưởng hiện tại

Hệ số World Cup

Champion x 1.3
Runner-up x 1.25
Semifinals x 1.2
Quarterfinals x 1.15
Top 16 x 1.1
Others x 1.0